Blits turnir, Naxçıvan, Zeynalov Şahmat Klubu

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:48:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ilgar Bajarani

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgPháiLoạiAgeNhóm
1IMBabayev, Talib +13401432AZE2323S5055
2CMSeyidli, Mirsaleh +13445219AZE2141U1616
3GMSevdimaliyev, Urfan -13402463AZE209537
4CMAzimov, Yasin +13453424AZE2039U1212
5WFMBabayeva, Nasrin +13416626AZE1929w21
6Shukurlu, Kamran +13465775AZE1884U1817
7AIMHasanov, Huseyn -13406817AZE181829
8Zeynalov, Orkhan +13416596AZE172536
9Guliyev, Faramaz +13475185AZE1669U1413
10Akhundzade, Asim +13475169AZE1651U1211
11Baghirli, Tural +13454480AZE1540U1413
12Musayev, Murat +13484974AZE1507U1212
13Ganbarov, Yagub +13491377AZE1489U088
14AFMHuseynli, Taleh +13466844AZE148121
15Rzayeva, Khanim -13477250AZE1477wU1211
16Rza, Mahammad +13491784AZE1470U1010
17Hasanov, Ravan +13445790AZE1453U2019
18Ganbarov, Yusif +13454927AZE1435U1212
19Guliyev, Huseyn -13482467AZE1418U109
20Əliyev, Ramal +AZE0U1010
21Rzayev, Yusif -AZE0U1615